nhóm máu

nhóm máu

Trước khi hiến máu, bạn cần được xác định nhóm máu của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại máu được phân loại dựa trên sự mặt hay vắng mặt của các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt hồng cầu: "nhóm máu" một hệ thống phân loại máu của con người, quan trọng trong y học, đặc biệt truyền máu cấy ghép.
    • Nhóm phân loại di truyền về máu: "nhóm máu" còn chỉ một đặc điểm di truyền ổn định, được thừa hưởng từ cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi hiến máu, bạn cần được xác định nhóm máu của mình.
    • Nhóm máu O có thể truyền được cho nhiều nhóm máu khác.
    • Anh trai tôi nhóm máu A, còn tôi nhóm máu B.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xác định nhóm máu": thực hiện các xét nghiệm để phân loại máu vào một hệ nhóm cụ thể (như hệ ABO, hệ Rh).

    • Tất cả các bệnh nhân nhập viện đều được xác định nhóm máu để phòng trường hợp cần truyền máu khẩn cấp.
  • "Tương thích nhóm máu": sự phù hợp giữa các nhóm máu để đảm bảo an toàn khi truyền máu hoặc trong các vấn đề sức khỏe khác.

    • Việc kiểm tra tương thích nhóm máu bắt buộc trước mọi ca ghép tạng.
Biến thể từ liên quan
  • Huyết thanh mẫu (danh từ): dung dịch chứa kháng thể dùng để xác định nhóm máu.

    • Kỹ thuật viên dùng huyết thanh mẫu anti-A anti-B để thử nghiệm.
  • Kháng nguyên (danh từ): chất trên bề mặt hồng cầu quyết định nhóm máu.

  • Kháng thể (danh từ): chất trong huyết tương có thể phản ứng với kháng nguyên không tương thích.
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm huyết: (từ đồng nghĩa, ít dùng phổ biến hơn) chỉ cùng khái niệm phân loại máu.
Các cụm từ liên quan
  • Nhóm máu ABO: cụm từ chỉ hệ nhóm máu phổ biến nhất, bao gồm nhóm A, B, AB O.

    • Hệ nhóm máu ABO một trong những hệ thống quan trọng nhất.
  • Nhóm máu Rh: cụm từ chỉ hệ nhóm máu dựa trên yếu tố Rhesus (Rh dương hoặc Rh âm).

    • Một người nhóm máu A Rh+ nghĩa là thuộc nhóm A yếu tố Rhesus dương tính.
Thành ngữ/Cách nói liên quan
  • "Khác nhóm máu": thường dùng để von về sự khác biệt rất lớn, khó hòa hợp trong tính cách hoặc quan điểm.
    • Hai anh ấy cãi nhau suốt, có lẽ họ khác nhóm máu mất rồi. (Cách nói ẩn dụ)