nhóm máu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại máu được phân loại dựa trên sự có mặt hay vắng mặt của các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt hồng cầu: "nhóm máu" là một hệ thống phân loại máu của con người, quan trọng trong y học, đặc biệt là truyền máu và cấy ghép.
- Nhóm phân loại di truyền về máu: "nhóm máu" còn chỉ một đặc điểm di truyền ổn định, được thừa hưởng từ cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi hiến máu, bạn cần được xác định nhóm máu của mình.
- Nhóm máu O có thể truyền được cho nhiều nhóm máu khác.
- Anh trai tôi có nhóm máu A, còn tôi có nhóm máu B.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xác định nhóm máu": thực hiện các xét nghiệm để phân loại máu vào một hệ nhóm cụ thể (như hệ ABO, hệ Rh).
- Tất cả các bệnh nhân nhập viện đều được xác định nhóm máu để phòng trường hợp cần truyền máu khẩn cấp.
"Tương thích nhóm máu": sự phù hợp giữa các nhóm máu để đảm bảo an toàn khi truyền máu hoặc trong các vấn đề sức khỏe khác.
- Việc kiểm tra tương thích nhóm máu là bắt buộc trước mọi ca ghép tạng.
Biến thể và từ liên quan
Huyết thanh mẫu (danh từ): dung dịch chứa kháng thể dùng để xác định nhóm máu.
- Kỹ thuật viên dùng huyết thanh mẫu anti-A và anti-B để thử nghiệm.
Kháng nguyên (danh từ): chất trên bề mặt hồng cầu quyết định nhóm máu.
- Kháng thể (danh từ): chất trong huyết tương có thể phản ứng với kháng nguyên không tương thích.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm huyết: (từ đồng nghĩa, ít dùng phổ biến hơn) chỉ cùng khái niệm phân loại máu.
Các cụm từ liên quan
Nhóm máu ABO: cụm từ chỉ hệ nhóm máu phổ biến nhất, bao gồm nhóm A, B, AB và O.
- Hệ nhóm máu ABO là một trong những hệ thống quan trọng nhất.
Nhóm máu Rh: cụm từ chỉ hệ nhóm máu dựa trên yếu tố Rhesus (Rh dương hoặc Rh âm).
- Một người có nhóm máu A Rh+ nghĩa là thuộc nhóm A và có yếu tố Rhesus dương tính.
Thành ngữ/Cách nói liên quan
- "Khác nhóm máu": thường dùng để ví von về sự khác biệt rất lớn, khó hòa hợp trong tính cách hoặc quan điểm.
- Hai anh ấy cãi nhau suốt, có lẽ họ khác nhóm máu mất rồi. (Cách nói ẩn dụ)